
| Stt | Số Hợp đồng | Khách hàng | Loại bê tông | Giá trị hợp đồng (VNĐ) |
| 1 | 14/HĐBT.2014 | Sichuan No.3 electric power construction company | C30,C40,C45,C50 | 250.000.000.000 |
| 2 | 43/HĐBT.2014 | Sichuan No.3 electric power construction company | C30,C40,C45,C50 | 200.000.000.000 |
| 3 | VYHWZHT001 | Zhejiang thermal power construction company |
C30,C40,C45,C50 | 300.000.000.000 |
| 4 | 06/HDVL.2012 | Công ty Sichuan NO.3.Electric power construction company |
C30,C40,C45,C50 | 190.000.000.000 |
| 5 | DHSPWZ 20131023-15 | China Communications Construction Co.,LTD |
C30,C40,C45,C50 | 10.000.000.000 |
| 6 | 48/HĐBT.2014 | Công ty Chimneys and Refractories International S.r.l Italia |
C30,C40,C45,C50 | 15.000.000.000 |
| 7 | CFE-15-1.7-004 | Công ty TNHH tư vấn xây dựng SINO PACIFIC | C30,C40,C45,C50 | 8.000.000.000 |
| 8 | 10_VN_0329_14 | Công ty Chimneys and Refractories International S.r.l Italia |
C30,C40,C45,C50 | 7.000.000.000 |
| 9 | 13_VN-0329-15 | Công ty Chimneys and Refractories International S.r.l Italia |
C30,C40,C45,C50 | 5.000.000.000 |
| 10 | 199c/HDDKT.36.67/2013 | Công ty 36.67 (Tổng công ty 36.67) | C30,C40,C45,C50 | 3.000.000.000 |
| 11 | 12/HĐBT.2014 | Chi nhánh công ty TNHH MTV Lũng Lô - XN xây dựng công trình | M200,M300,M350 | 4.500.000.000 |
| 12 | 13/HĐBT.2014 | Công ty TNHH Long Thịnh | M200,M300,M350 | 3.000.000.000 |
| 13 | 19/HĐBT.2014 | Chi nhánh Công ty Cổ phần xây dựng cấp thoát nước số 12 tại Phú Yên | M200,M300,M350 | 1.500.000.000 |
| 14 | 17/HĐBT.2014/TR.V.7 | Công ty Cổ phần xây dựng số 5 | M200,M300,M350 | 2.500.000.000 |
| 15 | 213/HĐBT.2014/TRV.5 | Công ty Cổ phần xây dựng số 5 | M200,M300,M350 | 3.200.000.000 |
| 16 | 45/HĐBT.2014 | Chi nhánh công ty TNHH MTV Lũng Lô 3 - XN xây dựng Giao thông và Dân Dụng | M200,M300,M350 | 2.000.000.000 |
| 17 | 13/HĐBT.2015 | Công ty CP Xây Dựng và Dân Dụng Công nghiệp Phía Nam | M200,M300,M350 | 1.000.000.000 |
| 18 | 17/HĐVT.2015 | Công ty Cổ Phần Econ Tech | M200,M300,M350 | 1.000.000.000 |
| 19 | 92/HĐBT.2015 | Công ty CP Xây Dựng và Kinh Doanh Nhà Cửu Long | M200,M300,M350 | 500.000.000 |
| 20 | 39/HĐBT.2015 | Công ty CP Xây Dựng Số 1-Việt Nguyên | M200,M300,M350 | 700.000.000 |
| 21 | 26/HĐBT.2014 | Công ty Cổ Phần Cầu Đường 10-CIENCO1 | M200,M300,M350 | 1.500.000.000 |
| 22 | 14/CNHĐKT/2014 | Công ty CP Sông Đà 11-CN Sông Đà 11.5 | M200,M300,M350 | 1.000.000.000 |
~